Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,164 | 1,404 | 1,540 | 2,018 | 1,775 | 2,256 |
Giá vốn hàng bán | 1,117 | 1,349 | 1,481 | 1,970 | 1,717 | 2,186 |
Lợi nhuận gộp | 47 | 55 | 59 | 48 | 58 | 70 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 16 | 31 | 25 | 84 | 31 | 63 |
Chi phí tài chính | 18 | 22 | 21 | 25 | 29 | 37 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 2 | 12 | -3 | -9 | -7 | -1 |
Chi phí bán hàng | 14 | 16 | 18 | 13 | 16 | 16 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19 | 20 | 23 | 24 | 20 | 20 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 14 | 39 | 20 | 61 | 17 | 59 |
Lợi nhuận khác | -2 | -1 | 0 | 4 | 4 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 13 | 38 | 20 | 65 | 21 | 59 |
Chi phí thuế TNDN | 7 | 4 | 5 | 15 | 6 | 17 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 6 | 34 | 16 | 50 | 15 | 42 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2 | 3 | 3 | 1 | 7 | -2 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 31 | 12 | 50 | 8 | 44 |
EPS (đồng) | 9 | 82 | 32 | 130 | 20 | 109 |