Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 2,068 | 2,514 | 2,552 | 2,878 | 2,471 | 2,426 |
Giá vốn hàng bán | 1,118 | 1,660 | 1,620 | 1,838 | 1,425 | 1,508 |
Lợi nhuận gộp | 950 | 853 | 932 | 1,040 | 1,046 | 919 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 110 | 119 | 102 | 116 | 137 | 186 |
Chi phí tài chính | 191 | 200 | 184 | 164 | 174 | 202 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 140 | 223 | 243 | 234 | 174 | 169 |
Chi phí bán hàng | 20 | 31 | 30 | 38 | 30 | 49 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 93 | 135 | 125 | 300 | 106 | 137 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 897 | 828 | 937 | 887 | 1,047 | 885 |
Lợi nhuận khác | 1 | 1 | -10 | -20 | 7 | -1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 898 | 829 | 927 | 867 | 1,054 | 884 |
Chi phí thuế TNDN | 81 | 91 | 102 | 97 | 116 | 102 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 817 | 739 | 825 | 770 | 939 | 781 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 205 | 116 | 151 | 150 | 225 | 150 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 611 | 623 | 674 | 620 | 714 | 631 |
EPS (đồng) | 1,297 | 1,149 | 1,243 | 1,143 | 1,317 | 1,012 |