Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 2,912 | 2,864 | 2,056 | 2,953 | 2,734 | 3,625 |
Giá vốn hàng bán | 2,673 | 2,597 | 1,992 | 2,013 | 2,482 | 3,206 |
Lợi nhuận gộp | 240 | 267 | 64 | 940 | 252 | 419 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 2 | 8 | 15 | 17 | 17 |
Chi phí tài chính | 4 | 5 | 3 | 70 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23 | 25 | 28 | 49 | 22 | 26 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 216 | 239 | 42 | 837 | 248 | 409 |
Lợi nhuận khác | 0 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 216 | 238 | 41 | 836 | 247 | 408 |
Chi phí thuế TNDN | 43 | 48 | 8 | 196 | 49 | 82 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 173 | 191 | 33 | 640 | 197 | 327 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 173 | 191 | 33 | 640 | 197 | 327 |
EPS (đồng) | 384 | 424 | 73 | 1,422 | 438 | 726 |