Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 2,269 | 2,918 | 2,685 | 2,703 | 2,763 | 3,289 |
Giá vốn hàng bán | 1,531 | 1,955 | 1,814 | 1,751 | 1,875 | 2,120 |
Lợi nhuận gộp | 739 | 963 | 871 | 952 | 888 | 1,169 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 64 | 75 | 77 | 90 | 101 | 129 |
Chi phí tài chính | 27 | 35 | 26 | 23 | 38 | 60 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 268 | 313 | 418 | 360 | 432 | 485 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 69 | 80 | 77 | 19 | 78 | 100 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 438 | 610 | 427 | 640 | 441 | 653 |
Lợi nhuận khác | -0 | 11 | 13 | 73 | 6 | 10 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 438 | 621 | 441 | 713 | 447 | 663 |
Chi phí thuế TNDN | 46 | 75 | 60 | 115 | 55 | 97 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 392 | 546 | 381 | 598 | 391 | 566 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 392 | 546 | 381 | 598 | 391 | 566 |
EPS (đồng) | 1,065 | 1,485 | 1,036 | 1,626 | 1,065 | 1,540 |