Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 251 | 280 | 303 | 302 | 358 | 381 |
Giá vốn hàng bán | 194 | 211 | 237 | 219 | 278 | 300 |
Lợi nhuận gộp | 57 | 68 | 66 | 83 | 80 | 81 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 8 | 4 | 4 | 4 | 8 |
Chi phí tài chính | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | 5 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 3 | 4 | 5 | 5 | 4 | 5 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 20 | 19 | 18 | 25 | 23 | 26 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 33 | 48 | 43 | 53 | 52 | 53 |
Lợi nhuận khác | -0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 33 | 49 | 44 | 53 | 53 | 52 |
Chi phí thuế TNDN | 7 | 9 | 9 | 11 | 11 | 10 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 26 | 39 | 35 | 42 | 42 | 42 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 26 | 39 | 35 | 42 | 42 | 42 |
EPS (đồng) | 640 | 975 | 869 | 1,047 | 1,042 | 1,030 |