Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 111 | 131 | 111 | 119 | 69 | 11 |
Giá vốn hàng bán | 73 | 82 | 66 | 69 | 46 | 12 |
Lợi nhuận gộp | 39 | 50 | 46 | 50 | 23 | -1 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 195 | 1 | 0 |
Chi phí tài chính | 7 | 7 | 7 | 30 | 1 | 2 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -0 | -0 | -0 | 1 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 11 | 16 | 6 | 3 | 0 | 24 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 5 | 6 | 4 | 5 | 5 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 18 | 21 | 27 | 209 | 17 | -32 |
Lợi nhuận khác | -6 | -13 | -1 | -45 | 0 | 242 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 12 | 8 | 26 | 164 | 18 | 210 |
Chi phí thuế TNDN | 4 | 7 | 2 | 27 | 2 | 43 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8 | 2 | 24 | 137 | 16 | 167 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -1 | -5 | 0 | 5 | 2 | 2 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 9 | 7 | 24 | 131 | 14 | 165 |
EPS (đồng) | 34 | 24 | 87 | 477 | 49 | 601 |