Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương
pacificshipping.vnChưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 421 | 554 | 833 | 593 | 645 | 723 |
Giá vốn hàng bán | 354 | 483 | 748 | 528 | 546 | 553 |
Lợi nhuận gộp | 67 | 71 | 85 | 65 | 99 | 170 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 12 | 18 | 20 | 15 | 21 | 21 |
Chi phí tài chính | 18 | 24 | 14 | 14 | 15 | 11 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 10 | 13 | 10 | 11 | 11 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 52 | 55 | 79 | 56 | 94 | 170 |
Lợi nhuận khác | -0 | 1 | 7 | -0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 52 | 56 | 86 | 56 | 94 | 170 |
Chi phí thuế TNDN | 12 | 10 | 17 | 12 | 19 | 35 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 40 | 46 | 69 | 44 | 76 | 135 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 40 | 46 | 69 | 44 | 76 | 135 |
EPS (đồng) | 389 | 442 | 667 | 423 | 728 | 1,302 |