Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 993 | 1,073 | 1,511 | 1,550 | 1,212 | 1,902 |
Giá vốn hàng bán | 935 | 993 | 1,425 | 1,430 | 1,130 | 1,774 |
Lợi nhuận gộp | 58 | 80 | 86 | 120 | 81 | 128 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 6 | 5 | 4 | 4 | 6 |
Chi phí tài chính | 6 | 4 | 15 | 2 | 13 | 21 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 9 | 15 | 13 | 15 | 12 | 18 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 37 | 56 | 42 | 79 | 43 | 73 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 12 | 11 | 21 | 29 | 18 | 23 |
Lợi nhuận khác | -1 | 2 | 1 | -1 | -4 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 11 | 13 | 22 | 28 | 14 | 22 |
Chi phí thuế TNDN | 4 | 5 | 5 | 12 | 6 | 10 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7 | 8 | 16 | 16 | 8 | 12 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 5 | 3 | 7 | 1 | 6 | 8 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 5 | 9 | 16 | 2 | 4 |
EPS (đồng) | 33 | 63 | 112 | 193 | 29 | 51 |