Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,343 | 1,886 | 2,215 | 2,376 | 2,517 | 2,647 |
Giá vốn hàng bán | 1,277 | 1,787 | 2,111 | 2,237 | 2,377 | 2,501 |
Lợi nhuận gộp | 66 | 99 | 103 | 139 | 140 | 146 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 23 | 33 | 47 | 50 | 46 | 49 |
Chi phí tài chính | 13 | 21 | 24 | 29 | 40 | 41 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 38 | 61 | 61 | 86 | 67 | 78 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 12 | 12 | 16 | 12 | 15 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 27 | 37 | 54 | 58 | 67 | 61 |
Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 28 | 37 | 56 | 59 | 68 | 61 |
Chi phí thuế TNDN | 6 | 7 | 11 | 12 | 14 | 12 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 22 | 30 | 44 | 47 | 54 | 49 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 22 | 30 | 44 | 47 | 54 | 49 |
EPS (đồng) | 427 | 573 | 856 | 905 | 1,047 | 907 |