Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 32 | 41 | 52 | 51 | 55 | 80 |
Giá vốn hàng bán | 30 | 37 | 47 | 47 | 52 | 76 |
Lợi nhuận gộp | 2 | 4 | 5 | 4 | 3 | 4 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Chi phí tài chính | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 1 | 1 | -0 | -1 | 1 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -0 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 2 | 1 | 0 | -1 | 2 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 1 | 1 | 0 | -1 | 2 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 1 | 1 | 0 | -1 | 2 |
EPS (đồng) | 547 | 396 | 286 | 27 | -102 | 269 |