Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 594 | 610 | 628 | 620 | 624 | 717 |
Giá vốn hàng bán | 475 | 492 | 507 | 498 | 496 | 558 |
Lợi nhuận gộp | 119 | 119 | 121 | 122 | 128 | 159 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 12 | 15 | 9 | 11 | 11 | 16 |
Chi phí tài chính | 22 | 27 | 22 | 7 | 10 | 10 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 90 | 100 | 97 | 77 | 93 | 100 |
Chi phí bán hàng | 23 | 30 | 28 | 32 | 27 | 35 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 61 | 73 | 82 | 13 | 57 | 65 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 114 | 104 | 94 | 159 | 138 | 165 |
Lợi nhuận khác | 0 | -1 | 2 | 3 | 0 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 114 | 103 | 96 | 162 | 138 | 166 |
Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | 12 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 113 | 102 | 95 | 162 | 132 | 153 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 112 | 101 | 93 | 161 | 131 | 151 |
EPS (đồng) | 1,503 | 1,352 | 1,248 | 2,151 | 1,754 | 2,029 |