PGV NEW — Khởi tạo Tăng tỷ trọng: giá công suất tái định giá biên gộp, cầu điện cao điểm mùa hè
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10,608 | 11,931 | 8,346 | 12,677 | 10,368 | 14,959 |
Giá vốn hàng bán | 9,711 | 10,012 | 7,614 | 9,237 | 9,221 | 12,834 |
Lợi nhuận gộp | 897 | 1,919 | 732 | 3,439 | 1,147 | 2,124 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 49 | 31 | 121 | -5 | 235 | 17 |
Chi phí tài chính | 723 | 1,063 | 508 | 260 | 330 | 329 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 165 | 0 | 201 | 0 | 181 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 120 | 171 | 175 | 217 | 136 | 186 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 104 | 881 | 170 | 3,158 | 916 | 1,808 |
Lợi nhuận khác | -1 | -4 | -1 | -10 | -3 | -46 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 103 | 878 | 169 | 3,148 | 913 | 1,763 |
Chi phí thuế TNDN | 2 | 0 | 2 | 561 | 175 | 327 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 101 | 877 | 167 | 2,588 | 738 | 1,435 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 4 | 2 | 1 | 3 | 9 | -12 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 96 | 875 | 165 | 2,584 | 730 | 1,447 |
EPS (đồng) | 86 | 779 | 147 | 2,300 | 649 | 1,288 |