Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 2,559 | 2,974 | 3,091 | 2,829 | 2,490 | 3,859 |
Giá vốn hàng bán | 2,441 | 2,768 | 2,866 | 2,709 | 2,246 | 3,824 |
Lợi nhuận gộp | 118 | 206 | 225 | 119 | 244 | 35 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 10 | 11 | 11 | 12 | 13 |
Chi phí tài chính | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 105 | 107 | 124 | 71 | 143 | 86 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23 | 28 | 19 | 22 | 24 | 18 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | 79 | 93 | 38 | 87 | -57 |
Lợi nhuận khác | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 79 | 93 | 38 | 87 | -57 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 15 | 19 | 8 | 22 | -12 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 64 | 74 | 30 | 65 | -45 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 64 | 74 | 30 | 65 | -45 |
EPS (đồng) | 0 | 650 | 749 | 301 | 656 | -452 |