Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 506 | 549 | 625 | 776 | 609 | 591 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 263 | 246 | 262 | 355 | 265 | 284 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 242 | 303 | 363 | 420 | 344 | 307 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 147 | 133 | 150 | 190 | 68 | 143 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 96 | 169 | 212 | 230 | 276 | 164 |
Chi phí thuế TNDN | 19 | 34 | 43 | 46 | 55 | 33 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 77 | 135 | 170 | 184 | 220 | 131 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 77 | 135 | 170 | 184 | 220 | 131 |
EPS (đồng) | 182 | 270 | 339 | 335 | 323 | 179 |