| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 1,391 | 2,471 | 4,304 | 3,373 | 1,846 | 1,636 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 894 | 877 | 1,161 | 2,352 | 1,066 | 1,211 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 496 | 1,595 | 3,142 | 1,021 | 780 | 425 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 7 | 1,270 | 2,566 | 719 | 100 | 81 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 489 | 324 | 576 | 301 | 680 | 343 |
Chi phí thuế TNDN | 4 | 6 | 8 | 298 | 20 | 4 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 485 | 318 | 569 | 4 | 660 | 339 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 4 | 5 | 10 | 3 | 13 | 7 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 481 | 313 | 559 | 1 | 647 | 332 |
EPS (đồng) | 534 | 348 | 621 | 1 | 718 | 369 |