Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 436 | 478 | 507 | 503 | 422 | 517 |
Giá vốn hàng bán | 321 | 377 | 376 | 407 | 364 | 388 |
Lợi nhuận gộp | 116 | 101 | 130 | 96 | 58 | 129 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 11 | 14 | 13 | 13 | 8 |
Chi phí tài chính | 3 | 3 | 3 | 5 | 2 | 4 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 21 | 22 | 21 | 19 | 14 | 13 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 4 | 4 | 4 | 3 | 5 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 97 | 83 | 116 | 80 | 50 | 116 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 97 | 83 | 116 | 80 | 50 | 116 |
Chi phí thuế TNDN | 12 | 5 | 6 | 5 | 4 | 7 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 85 | 78 | 110 | 75 | 47 | 110 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 85 | 78 | 110 | 75 | 47 | 110 |
EPS (đồng) | 3,389 | 3,105 | 4,399 | 3,007 | 1,862 | 4,393 |