Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 4,119 | 4,027 | 5,138 | 4,301 | 3,767 | 3,620 |
Giá vốn hàng bán | 3,426 | 3,253 | 4,123 | 3,245 | 3,047 | 2,827 |
Lợi nhuận gộp | 694 | 774 | 1,015 | 1,056 | 720 | 793 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 188 | 213 | 134 | 91 | 634 | 144 |
Chi phí tài chính | 142 | 176 | 124 | 100 | 143 | 41 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 348 | 346 | 565 | 313 | 312 | 334 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 156 | 156 | 156 | 221 | 156 | 149 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 236 | 310 | 304 | 514 | 743 | 412 |
Lợi nhuận khác | -0 | -2 | 1 | 2 | 1 | 2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 236 | 307 | 305 | 516 | 744 | 414 |
Chi phí thuế TNDN | 42 | 44 | 38 | 75 | 74 | 48 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 194 | 264 | 266 | 441 | 670 | 366 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 87 | 125 | 110 | 171 | 85 | 155 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 108 | 139 | 156 | 270 | 585 | 210 |
EPS (đồng) | 498 | 643 | 722 | 1,247 | 2,706 | 840 |