Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 598 | 903 | 761 | 485 | 973 | 1,132 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 382 | 481 | 464 | 717 | 459 | 523 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 216 | 423 | 297 | -232 | 514 | 609 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 65 | 111 | 105 | 421 | 298 | 99 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 151 | 311 | 191 | -653 | 216 | 511 |
Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 151 | 311 | 190 | -652 | 216 | 511 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 151 | 311 | 190 | -652 | 216 | 511 |
EPS (đồng) | 128 | 264 | 161 | -338 | 112 | 265 |