Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 134 | 143 | 229 | 209 | 82 | 82 |
Giá vốn hàng bán | 61 | 55 | 104 | 101 | 38 | 44 |
Lợi nhuận gộp | 73 | 88 | 125 | 107 | 43 | 38 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 22 | 43 | 37 | 28 | 10 | 121 |
Chi phí tài chính | 6 | 7 | 4 | 3 | 1 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 9 | 13 | 105 | 4 | 20 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 83 | 115 | 144 | 23 | 47 | 139 |
Lợi nhuận khác | 3 | 3 | 6 | 6 | 2 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 86 | 118 | 151 | 29 | 49 | 139 |
Chi phí thuế TNDN | 17 | 18 | 25 | 2 | 10 | 7 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 69 | 100 | 126 | 28 | 39 | 132 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 69 | 100 | 126 | 28 | 39 | 132 |
EPS (đồng) | 2,875 | 4,152 | 5,233 | 1,150 | 1,631 | 5,493 |