Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 368 | 668 | 493 | 770 | 363 | 503 |
Giá vốn hàng bán | 257 | 486 | 399 | 484 | 258 | 331 |
Lợi nhuận gộp | 111 | 183 | 94 | 286 | 105 | 172 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 8 | 8 | 9 | 9 | 13 |
Chi phí tài chính | 5 | 16 | 10 | 20 | 9 | 19 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 32 | 63 | 35 | 76 | 31 | 67 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 29 | 37 | 29 | 71 | 23 | 45 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 49 | 74 | 28 | 128 | 51 | 54 |
Lợi nhuận khác | -1 | -0 | 2 | -4 | -0 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 48 | 74 | 30 | 123 | 50 | 55 |
Chi phí thuế TNDN | 11 | 10 | 2 | 25 | 9 | 10 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 38 | 64 | 28 | 98 | 41 | 44 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 3 | 1 | 3 | -0 | 2 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 37 | 61 | 27 | 95 | 41 | 42 |
EPS (đồng) | 2,105 | 3,453 | 1,511 | 5,402 | 2,340 | 2,388 |