Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 7 | 4 | 114 | -33 | 17 | 123 |
Giá vốn hàng bán | 1 | 1 | 107 | -35 | 15 | 116 |
Lợi nhuận gộp | 6 | 4 | 7 | 1 | 2 | 7 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 1 | 1 | 8 | 17 |
Chi phí tài chính | 5 | 13 | 6 | 11 | 9 | 9 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 3 | -3 | -0 | -0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | -23 | -29 | 10 | -7 | 6 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 10 | 31 | -20 | 7 | 9 |
Lợi nhuận khác | -0 | -5 | -3 | -3 | 2 | 3 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 5 | 28 | -23 | 9 | 12 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 4 | 5 | -5 | 2 | 3 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 1 | 24 | -18 | 7 | 9 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | -0 | 0 | -2 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 1 | 24 | -16 | 7 | 9 |
EPS (đồng) | 7 | 10 | 254 | -176 | 71 | 93 |