Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 5 | 6 | 9 | 7 | 17 | 8 |
Giá vốn hàng bán | 3 | 4 | 5 | 4 | 8 | 4 |
Lợi nhuận gộp | 2 | 2 | 4 | 3 | 9 | 3 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 19 | 22 | 97 | 48 | 18 | 29 |
Chi phí tài chính | -27 | -7 | 14 | 19 | 22 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 1 | -0 | 1 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 2 | 2 | 5 | 3 | 2 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 45 | 29 | 85 | 28 | 1 | 28 |
Lợi nhuận khác | -0 | 0 | -0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 45 | 29 | 85 | 28 | 1 | 29 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 14 | 4 | 2 | 2 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 45 | 29 | 71 | 25 | -1 | 26 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | -0 | -0 | -1 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 45 | 29 | 71 | 25 | 1 | 26 |
EPS (đồng) | 627 | 409 | 990 | 348 | 8 | 363 |