NBB — Khởi tạo Giữ (Theo dõi): khối lượng đột biến RV 3,70x trên nền giá đi ngang, chưa có báo cáo phân tích broker tham chiếu
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 14 | 9 | 7 | 6 | 4 | -24 |
Giá vốn hàng bán | 8 | 7 | 5 | 9 | 3 | -24 |
Lợi nhuận gộp | 5 | 3 | 2 | -3 | 1 | -0 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 71 | 115 | 93 | 80 | 59 | 68 |
Chi phí tài chính | 62 | 71 | 66 | 41 | 40 | 45 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 7 | 3 | 3 | 2 | 3 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10 | 40 | 26 | 33 | 17 | 20 |
Lợi nhuận khác | -9 | -35 | -29 | -12 | -16 | -9 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 5 | -3 | 21 | 1 | 11 |
Chi phí thuế TNDN | 1 | 5 | -3 | 13 | 0 | 11 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 0 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | -0 | -1 | 0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 0 |
EPS (đồng) | 1 | 1 | 11 | 60 | 2 | 2 |