Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 364 | 367 | 384 | 394 | 393 | 502 |
Giá vốn hàng bán | 355 | 365 | 380 | 391 | 391 | 493 |
Lợi nhuận gộp | 9 | 3 | 4 | 3 | 2 | 9 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 63 | 8 | 107 | 12 | 176 |
Chi phí tài chính | 5 | 61 | 6 | 95 | 3 | 171 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | -0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 8 | 3 | 4 | 13 | 9 | 11 |
Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 9 | 4 | 7 | 9 | 9 | 11 |
Chi phí thuế TNDN | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7 | 3 | 5 | 7 | 8 | 9 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | 3 | 5 | 7 | 8 | 9 |
EPS (đồng) | 96 | 44 | 63 | 61 | 66 | 77 |