Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 992 | 981 | 948 | 1,147 | 1,018 | 1,350 |
Chi bồi thường | 405 | 382 | 431 | 424 | 364 | 422 |
Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 213 | 191 | 269 | 254 | 189 | 219 |
Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | -192 | -191 | -162 | -170 | -175 | -203 |
Tăng (giảm) dự phòng toán học | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | 16 | 8 | -42 | -198 | 25 | 32 |
Tổng chi bồi thường bảo hiểm | -175 | -183 | -204 | -367 | -149 | -171 |
Chi bồi thường từ quỹ dự phòng dao động lớn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Trích dự phòng dao động lớn | 7 | 7 | 6 | 8 | 8 | 12 |
Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 603 | 639 | 568 | 691 | 652 | 995 |
Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh BH | 785 | 829 | 778 | 1,067 | 809 | 1,178 |
Lợi nhuận gộp | 207 | 152 | 170 | 80 | 209 | 172 |
Thu nhập thuần từ hoạt động ngân hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giá vốn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 138 | 139 | 124 | 169 | 146 | 145 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 69 | 13 | 46 | -89 | 63 | 26 |
Lợi nhuận thuần hoạt đông ngân hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 59 | 96 | 111 | 117 | 67 | 97 |
Chi phí tài chính | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoạt động tài chính | 56 | 93 | 108 | 114 | 65 | 96 |
Lợi nhuận khác | 0 | -0 | -0 | -1 | -1 | -4 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 126 | 106 | 154 | 23 | 128 | 117 |
Dự phòng đảm bảo cân đối | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí thuế TNDN | 25 | 22 | 31 | 6 | 26 | 25 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 100 | 84 | 123 | 17 | 102 | 92 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 100 | 84 | 123 | 17 | 102 | 92 |
EPS (đồng) | 506 | 417 | 582 | 82 | 483 | 436 |