MBS — KHỞI TẠO ở mức TĂNG TỶ TRỌNG, mục tiêu cuối 2026 19.700 đồng: mã duy nhất trong ba công ty chứng khoán vừa được khởi tạo có lợi nhuận quý 2 tăng 36% cùng kỳ, vốn chủ vừa tăng 3.336 tỷ từ đợt phát hành 2:1 kéo nợ trên vốn chủ từ 2,85 về 1,86 lần và mở lại dư địa cho vay ký quỹ; giá giảm 10% so mốc neo về 1,49 lần sổ sách; chặn trên là pha loãng kéo ROE từ 14% về 10%, khoản cổ tức 1.000 tỷ trả ngày 17/09 và thanh khoản mã đang co về 0,38 lần
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 669 | 792 | 1,162 | 1,016 | 1,019 | 1,196 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 108 | 282 | 409 | 310 | 307 | 433 |
Lợi nhuận gộp | 561 | 510 | 753 | 706 | 712 | 764 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 |
Chi phí tài chính | 162 | 177 | 237 | 268 | 280 | 314 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 1 | 3 | 4 | 8 | 3 | 4 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 75 | 64 | 96 | 46 | 65 | 68 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 325 | 268 | 418 | 385 | 366 | 379 |
Lợi nhuận khác | 14 | 4 | 0 | 0 | 2 | -1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 339 | 273 | 418 | 385 | 368 | 377 |
Chi phí thuế TNDN | 70 | 51 | 85 | 77 | 76 | 77 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 269 | 221 | 333 | 308 | 292 | 301 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 2 | -2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 271 | 219 | 333 | 308 | 292 | 301 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
EPS (đồng) | 470 | 386 | 564 | 468 | 437 | 300 |