Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/22 | Q1/23 | Q2/23 | Q3/23 | Q4/23 | Q1/24 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 3,062 | 2,452 | 3,336 | 4,461 | 5,839 | 3,849 |
Giá vốn hàng bán | 2,329 | 2,179 | 2,811 | 4,309 | 4,313 | 3,604 |
Lợi nhuận gộp | 733 | 273 | 524 | 152 | 1,526 | 245 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 165 | 62 | 50 | 4 | 111 | 33 |
Chi phí tài chính | 225 | 147 | 232 | 268 | 313 | 189 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 330 | 0 | -329 | 19 |
Chi phí bán hàng | 287 | 152 | 136 | 165 | 525 | 137 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 107 | 114 | 128 | 51 | 347 | 105 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 279 | -78 | 408 | -328 | 123 | -133 |
Lợi nhuận khác | -6 | 1 | 28 | 6 | -9 | 47 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 273 | -77 | 436 | -322 | 114 | -86 |
Chi phí thuế TNDN | 64 | 4 | 10 | 5 | 115 | 10 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 209 | -81 | 426 | -327 | -1 | -96 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -1 | -1 | -1 | 0 | 1 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 210 | -81 | 427 | -327 | -2 | -97 |
EPS (đồng) | 2,601 | -999 | 5,296 | -4,062 | -20 | -959 |