LPS — KHỞI TẠO ở mức GIẢM TỶ TRỌNG, mục tiêu cuối 2026 22.500 đồng: mã vừa chào sàn 18/08 đang trả 2,06 lần sổ sách với suất sinh lời vốn chủ bốn quý 4,75% — thấp nhất trong mười một mã cùng ngành — trong khi P/E 32,4 lần gần gấp đôi trung bình 17,6 lần của nhóm dịch vụ tài chính vốn hoá lớn; ngân hàng mang tên cũ chỉ nắm 5,50% vốn, mã chưa được cấp ký quỹ và chưa có một cổ đông nước ngoài nào
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 103 | 442 | 430 | 711 | 1,053 | 1,664 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 28 | 59 | 123 | 277 | 656 | 651 |
Lợi nhuận gộp | 76 | 383 | 307 | 434 | 398 | 1,012 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
Chi phí tài chính | 15 | 103 | 158 | 174 | 264 | 337 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14 | 19 | 27 | 41 | 49 | 48 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 47 | 262 | 123 | 221 | 85 | 628 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 47 | 262 | 123 | 221 | 90 | 628 |
Chi phí thuế TNDN | 7 | 56 | 25 | 44 | 18 | 126 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 40 | 206 | 98 | 177 | 72 | 503 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 2 | 2 | 7 | -102 | -76 | -34 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 42 | 209 | 106 | 76 | -4 | 469 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
EPS (đồng) | 104 | 530 | 253 | 140 | 57 | 357 |