Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 635 | 642 | 672 | 650 | 696 | 694 |
Giá vốn hàng bán | 226 | 230 | 270 | 226 | 224 | 238 |
Lợi nhuận gộp | 409 | 412 | 401 | 424 | 472 | 456 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 113 | 119 | 84 | 118 | 23 | 68 |
Chi phí tài chính | 231 | 242 | 252 | 308 | 301 | 285 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 30 | 31 | 33 | 27 | 28 | 28 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 39 | 38 | 38 | 47 | 38 | 41 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 222 | 219 | 162 | 159 | 127 | 171 |
Lợi nhuận khác | -0 | -0 | 7 | 1 | 1 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 222 | 219 | 169 | 160 | 128 | 171 |
Chi phí thuế TNDN | 12 | 14 | 12 | 13 | 17 | 21 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 210 | 205 | 157 | 147 | 111 | 150 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 55 | 55 | 51 | 47 | 52 | 60 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 155 | 150 | 106 | 100 | 58 | 90 |
EPS (đồng) | 806 | 776 | 548 | 470 | 275 | 424 |