Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 77 | 3 | 122 | 201 | -10 | 20 |
Giá vốn hàng bán | 19 | 38 | 50 | 67 | -7 | 7 |
Lợi nhuận gộp | 58 | -34 | 72 | 134 | -3 | 13 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 |
Chi phí tài chính | 36 | 15 | 17 | 8 | 28 | 38 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 1 | 2 | 2 | 3 | 1 | 2 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 54 | 7 | 9 | 8 | 9 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 13 | -104 | 46 | 114 | -17 | -23 |
Lợi nhuận khác | -1 | -1 | 62 | 6 | 1 | -2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 12 | -105 | 108 | 121 | -16 | -25 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | -0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 12 | -105 | 108 | 121 | -16 | -25 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 12 | -105 | 108 | 121 | -16 | -25 |
EPS (đồng) | 48 | -407 | 420 | 469 | -63 | -99 |