Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 428 | 732 | 566 | 1,276 | 341 | 822 |
Giá vốn hàng bán | 374 | 649 | 506 | 1,169 | 305 | 746 |
Lợi nhuận gộp | 55 | 83 | 60 | 107 | 36 | 76 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | -1 | 0 | 5 | 6 | 5 |
Chi phí tài chính | 18 | 17 | 21 | 19 | 18 | 25 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 9 | 5 | 22 | 10 | 9 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 35 | 5 | 45 | 17 | 23 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 25 | 39 | 38 | 70 | 17 | 42 |
Lợi nhuận khác | 0 | -0 | 6 | 0 | 0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 25 | 39 | 45 | 70 | 17 | 42 |
Chi phí thuế TNDN | 5 | 9 | 5 | 11 | 2 | 7 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 20 | 30 | 40 | 58 | 15 | 35 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | -0 | -0 | -1 | -0 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 20 | 30 | 40 | 60 | 16 | 36 |
EPS (đồng) | 103 | 156 | 206 | 285 | 75 | 173 |