Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 23 | 48 | 508 | 124 | 20 | 175 |
Giá vốn hàng bán | 18 | 44 | 487 | 114 | 16 | 167 |
Lợi nhuận gộp | 5 | 5 | 20 | 10 | 4 | 7 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Chi phí tài chính | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 4 | 8 | 9 | 4 | 3 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | -2 | 10 | 3 | 0 | 4 |
Lợi nhuận khác | -0 | 2 | 0 | 0 | -0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 0 | 10 | 3 | 0 | 4 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | -0 | 9 | 2 | 0 | 4 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | -0 | 9 | 2 | 0 | 4 |
EPS (đồng) | 88 | -42 | 1,438 | 376 | 34 | 603 |