Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 227 | 436 | 352 | 541 | 257 | 466 |
Giá vốn hàng bán | 200 | 383 | 309 | 490 | 229 | 399 |
Lợi nhuận gộp | 27 | 53 | 43 | 51 | 28 | 67 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 |
Chi phí tài chính | 18 | 31 | 24 | 29 | 20 | 32 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 11 | 8 | 8 | 8 | 8 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 12 | 13 | 13 | 2 | 25 |
Lợi nhuận khác | -0 | -4 | 0 | -7 | 2 | -5 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 8 | 13 | 5 | 3 | 20 |
Chi phí thuế TNDN | 1 | 4 | 2 | 4 | 1 | 8 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 4 | 11 | 1 | 3 | 12 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | -0 | 0 | -0 | 0 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 4 | 11 | 1 | 3 | 12 |
EPS (đồng) | 12 | 20 | 51 | 5 | 12 | 56 |