Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 397 | 98 | 143 | 165 | 162 | 156 |
Giá vốn hàng bán | 297 | 66 | 99 | 113 | 108 | 123 |
Lợi nhuận gộp | 100 | 32 | 44 | 52 | 54 | 32 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 |
Chi phí tài chính | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -0 | 0 | 0 | -2 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 14 | 11 | 14 | 15 | 15 | 11 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 25 | 13 | 17 | -37 | 20 | 15 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 60 | 7 | 13 | 73 | 21 | 9 |
Lợi nhuận khác | 6 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 66 | 7 | 14 | 73 | 23 | 9 |
Chi phí thuế TNDN | 10 | 2 | 3 | 4 | 5 | 3 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 56 | 5 | 12 | 68 | 18 | 6 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 13 | 5 | 7 | 10 | 10 | 6 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 43 | 0 | 4 | 59 | 8 | 0 |
EPS (đồng) | 1,744 | 0 | 161 | 2,236 | 313 | 7 |