Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 161 | 188 | 195 | 194 | 213 | 189 |
Giá vốn hàng bán | 96 | 129 | 123 | 135 | 143 | 123 |
Lợi nhuận gộp | 64 | 59 | 72 | 59 | 70 | 66 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 4 | 4 | 4 | 2 |
Chi phí tài chính | 24 | 17 | 20 | 19 | 24 | 16 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | -1 | 0 | -2 | 0 | -10 |
Chi phí bán hàng | 5 | 5 | 4 | 8 | 6 | 6 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19 | 20 | 20 | 31 | 26 | 29 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 16 | 17 | 31 | 3 | 18 | 7 |
Lợi nhuận khác | 3 | -3 | 17 | 9 | 5 | 43 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 18 | 14 | 48 | 12 | 23 | 50 |
Chi phí thuế TNDN | 7 | 9 | 11 | 2 | 7 | 15 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 11 | 5 | 37 | 10 | 16 | 35 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | -1 | 9 | 6 | 7 | 6 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 11 | 6 | 29 | 4 | 9 | 29 |
EPS (đồng) | 116 | 66 | 295 | 40 | 88 | 300 |