| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 106 | 85 | 153 | 246 | 124 | 130 |
Giá vốn hàng bán | 61 | 51 | 79 | 114 | 77 | 75 |
Lợi nhuận gộp | 45 | 34 | 74 | 133 | 47 | 55 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 31 | 233 | 34 | 30 | 92 | 39 |
Chi phí tài chính | 139 | 4 | -17 | 205 | 164 | 170 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 109 | -111 | 208 | 144 | 152 | 238 |
Chi phí bán hàng | 5 | 4 | 4 | 6 | 6 | 6 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16 | 18 | 17 | 24 | 19 | 20 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 26 | 129 | 312 | 72 | 103 | 135 |
Lợi nhuận khác | -0 | -1 | -0 | 1 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 25 | 128 | 312 | 73 | 103 | 135 |
Chi phí thuế TNDN | 5 | 5 | 10 | 18 | 4 | 8 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 20 | 124 | 302 | 55 | 99 | 127 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 3 | 17 | 2 | 12 | 3 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 18 | 107 | 300 | 43 | 95 | 126 |
EPS (đồng) | 83 | 501 | 1,402 | 200 | 446 | 590 |