Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 123 | 133 | 145 | 174 | 174 | 164 |
Giá vốn hàng bán | 68 | 82 | 87 | 118 | 105 | 108 |
Lợi nhuận gộp | 55 | 51 | 58 | 56 | 69 | 56 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 5 | 2 | 4 | 2 | 5 |
Chi phí tài chính | 4 | 4 | 4 | 5 | 3 | 4 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 16 | 17 | 23 | 18 | 17 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 38 | 35 | 38 | 30 | 47 | 38 |
Lợi nhuận khác | -0 | 0 | -0 | 0 | -0 | -1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 38 | 35 | 38 | 30 | 47 | 38 |
Chi phí thuế TNDN | 8 | 7 | 8 | 7 | 10 | 8 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 30 | 28 | 31 | 23 | 37 | 30 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 29 | 26 | 29 | 22 | 36 | 30 |
EPS (đồng) | 1,104 | 689 | 763 | 570 | 936 | 777 |