Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,832 | 2,113 | 1,618 | 1,870 | 1,901 | 2,077 |
Giá vốn hàng bán | 1,109 | 1,339 | 1,148 | 1,113 | 1,150 | 1,242 |
Lợi nhuận gộp | 722 | 774 | 470 | 757 | 751 | 836 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 43 | 48 | 35 | 47 | 38 | 48 |
Chi phí tài chính | 36 | 32 | 38 | 37 | 45 | 53 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 512 | 758 | 591 | 337 | 392 | 499 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 79 | 81 | 74 | 94 | 52 | 66 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 139 | -49 | -198 | 335 | 300 | 266 |
Lợi nhuận khác | 1 | 5 | 1 | 10 | -13 | -8 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 140 | -44 | -196 | 346 | 287 | 258 |
Chi phí thuế TNDN | 33 | -8 | -63 | 106 | 43 | 32 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 107 | -36 | -134 | 240 | 244 | 226 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | -0 | 0 | 2 | 0 | -3 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 107 | -36 | -134 | 238 | 244 | 229 |
EPS (đồng) | 1,731 | -583 | -2,163 | 3,851 | 3,949 | 3,698 |