Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,793 | 1,763 | 2,871 | 2,160 | 1,486 | 2,270 |
Giá vốn hàng bán | 1,242 | 1,219 | 1,614 | 1,453 | 1,097 | 1,421 |
Lợi nhuận gộp | 551 | 545 | 1,257 | 707 | 389 | 849 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 65 | 63 | 85 | 109 | 132 | 145 |
Chi phí tài chính | 39 | 30 | 34 | 42 | 59 | 57 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 28 | 21 | 27 | 19 | 19 | 22 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 74 | 64 | 71 | 92 | 54 | 68 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 476 | 491 | 1,210 | 663 | 389 | 848 |
Lợi nhuận khác | 45 | 28 | 8 | -4 | 31 | -15 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 521 | 519 | 1,218 | 659 | 420 | 833 |
Chi phí thuế TNDN | 104 | 103 | 237 | 119 | 82 | 170 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 417 | 416 | 981 | 540 | 338 | 663 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 74 | 118 | 139 | 91 | 67 | 54 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 343 | 298 | 842 | 449 | 271 | 610 |
EPS (đồng) | 1,040 | 902 | 2,218 | 1,183 | 713 | 1,607 |