Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 75 | 132 | 132 | 361 | 287 | 297 |
Giá vốn hàng bán | 61 | 111 | 116 | 327 | 252 | 264 |
Lợi nhuận gộp | 14 | 21 | 16 | 34 | 34 | 33 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
Chi phí tài chính | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 |
Chi phí bán hàng | 0 | -0 | 0 | -1 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 8 | 3 | 14 | 4 | 7 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 8 | 13 | 12 | 21 | 30 | 23 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | -0 | -1 | -0 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 8 | 13 | 12 | 20 | 30 | 23 |
Chi phí thuế TNDN | 2 | 3 | 2 | 4 | 6 | 5 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 6 | 11 | 9 | 16 | 24 | 18 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 6 | 11 | 9 | 16 | 24 | 18 |
EPS (đồng) | 144 | 246 | 217 | 366 | 375 | 263 |