Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 230 | 139 | 163 | 99 | 30 | 180 |
Giá vốn hàng bán | 214 | 124 | 150 | 100 | 31 | 72 |
Lợi nhuận gộp | 16 | 16 | 12 | -1 | -1 | 107 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 68 | 70 | 71 | 49 | 64 | 70 |
Chi phí tài chính | 38 | 56 | 72 | 65 | 55 | 60 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 8 | 9 | 15 | 8 | 9 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 36 | 22 | 3 | -32 | 1 | 24 |
Lợi nhuận khác | -1 | -1 | 0 | -2 | 4 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 35 | 20 | 3 | -33 | 4 | 24 |
Chi phí thuế TNDN | 8 | 4 | 2 | -6 | 2 | 8 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 27 | 17 | 2 | -27 | 2 | 16 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | 0 | -0 | 0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 27 | 17 | 2 | -27 | 3 | 16 |
EPS (đồng) | 307 | 187 | 21 | -308 | 30 | 176 |