| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 99 | 489 | 127 | 429 | 120 | 537 |
Giá vốn hàng bán | 53 | 340 | 53 | 351 | 92 | 378 |
Lợi nhuận gộp | 46 | 149 | 74 | 78 | 28 | 159 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 21 | 13 | 50 | 6 | 32 |
Chi phí tài chính | 25 | 76 | 41 | 34 | 7 | 68 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | -0 | 0 | -22 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 11 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 36 | 13 | 3 | 10 | 31 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 21 | 58 | 34 | 89 | 14 | 60 |
Lợi nhuận khác | -0 | -0 | -24 | 7 | -2 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 20 | 57 | 10 | 96 | 12 | 61 |
Chi phí thuế TNDN | 6 | 22 | 4 | 27 | 4 | 20 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 15 | 35 | 6 | 69 | 9 | 41 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 2 | -0 | 1 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 14 | 33 | 6 | 68 | 9 | 41 |
EPS (đồng) | 48 | 109 | 19 | 224 | 29 | 135 |