Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,988 | 2,241 | 2,031 | 1,857 | 1,764 | 1,523 |
Giá vốn hàng bán | 1,453 | 1,569 | 1,547 | 1,416 | 1,310 | 1,103 |
Lợi nhuận gộp | 535 | 671 | 484 | 441 | 453 | 420 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 18 | 14 | 12 | 21 | 18 |
Chi phí tài chính | 13 | 21 | 22 | 19 | 9 | 9 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 48 | 50 | 49 | 47 | 49 | 51 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 37 | 40 | 41 | 50 | 44 | 45 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 446 | 578 | 386 | 338 | 372 | 333 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 4 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 447 | 578 | 387 | 340 | 376 | 337 |
Chi phí thuế TNDN | 40 | 46 | 29 | 37 | 31 | 34 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 407 | 532 | 358 | 303 | 345 | 303 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2 | 0 | -0 | 1 | 8 | -1 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 405 | 532 | 358 | 302 | 337 | 304 |
EPS (đồng) | — | 2,086 | 1,405 | 1,184 | 1,183 | 1,068 |