Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 99 | 117 | 214 | 246 | 126 | 164 |
Giá vốn hàng bán | 65 | 110 | 208 | 143 | 86 | 131 |
Lợi nhuận gộp | 34 | 8 | 6 | 103 | 39 | 33 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 43 | 31 | 1 | 5 | 5 |
Chi phí tài chính | 99 | 131 | 135 | 54 | 93 | 3 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 5 | -3 | 2 | 36 | 15 | 13 |
Chi phí bán hàng | 2 | 3 | 6 | 6 | 3 | 4 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 5 | 3 | 14 | 4 | 4 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -63 | -91 | -104 | 65 | -41 | 40 |
Lợi nhuận khác | -21 | -83 | -13 | -669 | -20 | -12 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -84 | -174 | -117 | -604 | -62 | 27 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 2 | 5 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -84 | -174 | -119 | -609 | -62 | 27 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -84 | -174 | -119 | -609 | -62 | 27 |
EPS (đồng) | -76 | -157 | -107 | -550 | -56 | 25 |