Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 57 | 71 | 64 | 86 | 68 | 74 |
Giá vốn hàng bán | 29 | 47 | 40 | 55 | 36 | 57 |
Lợi nhuận gộp | 28 | 24 | 25 | 32 | 33 | 18 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 12 | 12 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 20 | 14 | 14 | 18 | 20 | 10 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 6 | 7 | 4 | 6 | 5 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 14 | 15 | 8 | 5 | 1 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 15 | 15 | 8 | 5 | 2 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | -1 | 0 | 0 | 1 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 15 | 14 | 8 | 4 | 2 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 15 | 14 | 7 | 3 | 2 |
EPS (đồng) | 52 | 532 | 504 | 258 | 124 | 52 |