Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 177 | 186 | 199 | 228 | 206 | 213 |
Giá vốn hàng bán | 164 | 175 | 191 | 217 | 197 | 201 |
Lợi nhuận gộp | 13 | 11 | 8 | 11 | 9 | 12 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | -0 | 0 | 0 | 3 | -3 |
Chi phí tài chính | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 | 4 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10 | 7 | 4 | 4 | 9 | 2 |
Lợi nhuận khác | 0 | -0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 10 | 7 | 4 | 4 | 9 | 5 |
Chi phí thuế TNDN | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8 | 6 | 4 | 3 | 7 | 4 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 8 | 6 | 4 | 3 | 7 | 4 |
EPS (đồng) | 217 | 157 | 95 | 72 | 199 | 94 |