Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/24 | Q2/24 | Q3/24 | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 9 | 9 | 6 | 5 | 7 | 8 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
Lợi nhuận gộp | 8 | 6 | 4 | 4 | 6 | 7 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | 0 | -0 | 0 | -0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 3 | 2 | 4 | 3 | 3 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 4 |
Lợi nhuận khác | -0 | 0 | -0 | -0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 4 |
Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
EPS (đồng) | 140 | 76 | 46 | 35 | 74 | 99 |