Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 692 | 944 | 1,123 | 1,861 | 1,322 | 1,946 |
Giá vốn hàng bán | 639 | 880 | 1,056 | 1,741 | 1,266 | 1,724 |
Lợi nhuận gộp | 52 | 65 | 67 | 120 | 56 | 222 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 11 | 46 | 230 | 13 | 20 | 22 |
Chi phí tài chính | 97 | 94 | 98 | 105 | 91 | 99 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | -1 | -1 | -2 | -0 | -1 |
Chi phí bán hàng | 7 | 7 | 11 | 15 | 16 | 16 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | -40 | 112 | 15 | 20 | -49 | 78 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -0 | -103 | 171 | -8 | 17 | 51 |
Lợi nhuận khác | 10 | 154 | 31 | 17 | 10 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 10 | 51 | 202 | 9 | 27 | 50 |
Chi phí thuế TNDN | 4 | 5 | 14 | -3 | 4 | 32 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 46 | 188 | 11 | 23 | 19 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | -5 | 6 | -1 | 1 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 51 | 182 | 12 | 22 | 18 |
EPS (đồng) | 16 | 146 | 524 | 36 | 63 | 53 |