Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 117 | 210 | 221 | 256 | 139 | 207 |
Giá vốn hàng bán | 65 | 114 | 111 | 117 | 66 | 101 |
Lợi nhuận gộp | 53 | 96 | 110 | 139 | 73 | 106 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 12 | 9 | 10 | 11 | 14 |
Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 18 | 23 | 33 | 52 | 22 | 32 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 22 | 29 | 29 | 37 | 22 | 30 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 23 | 56 | 58 | 60 | 40 | 59 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 23 | 56 | 58 | 60 | 40 | 59 |
Chi phí thuế TNDN | 5 | 11 | 12 | 12 | 8 | 12 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 19 | 45 | 46 | 47 | 32 | 47 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 19 | 45 | 46 | 47 | 32 | 47 |
EPS (đồng) | 1,015 | 2,414 | 2,490 | 2,567 | 1,722 | 2,558 |