Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,990 | 1,876 | 2,984 | 1,335 | 1,399 | 1,675 |
Giá vốn hàng bán | 1,863 | 1,679 | 2,565 | 1,105 | 1,298 | 1,424 |
Lợi nhuận gộp | 127 | 197 | 418 | 230 | 101 | 250 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 29 | 50 | 43 | 32 | 32 | 70 |
Chi phí tài chính | 13 | 16 | 15 | 22 | 17 | 25 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 88 | 106 | 316 | 46 | 39 | 98 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19 | 24 | 23 | 28 | 27 | 25 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 35 | 101 | 108 | 166 | 50 | 173 |
Lợi nhuận khác | 1 | -0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 36 | 101 | 108 | 166 | 51 | 174 |
Chi phí thuế TNDN | -1 | -1 | -4 | 31 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 38 | 102 | 112 | 135 | 51 | 174 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 8 | 21 | 15 | -6 | 10 | 19 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 30 | 80 | 97 | 141 | 41 | 155 |
EPS (đồng) | 453 | 1,230 | 1,486 | 2,163 | 625 | 2,368 |